Pontevedra Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Pontevedra ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải đấu Primera Federacion
Pontevedra ghi trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Pontevedra là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải đấu Primera Federacion
Pontevedra không ghi được bàn trong 35% tại Giải đấu Primera Federacion
Bàn thua
Pontevedra để thủng lưới cứ mỗi 110 phút tại Giải đấu Primera Federacion
Pontevedra để thủng lưới trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Pontevedra đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Giải đấu Primera Federacion
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pontevedra đã tham gia trong Giải đấu Primera Federacion
Pontevedra tổng số bàn thắng mỗi trận 2.11 trong mỗi trận tại Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Pontevedra tại Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 82% đối với Pontevedra tại Giải đấu Primera Federacion
CDG thống kê
Pontevedra đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Pontevedra ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Pontevedra ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải đấu Primera Federacion
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Pontevedra ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Pontevedra chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Pontevedra chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Pontevedra ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Pontevedra chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Pontevedra chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Kèo Chấp Thống Kê
Pontevedra ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Pontevedra ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Pontevedra ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải đấu Primera Federacion
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Pontevedra thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Pontevedra có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Pontevedra thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Pontevedra có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Pontevedra thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Pontevedra có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Phạt Góc Thống Kê
Pontevedra thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Pontevedra có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Pontevedra thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Pontevedra có trung bình 0.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Pontevedra thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Pontevedra có trung bình 0.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Pontevedra Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 22 | 10 | 6 | 62:24 | 38 | 76 | |
| 2 | 38 | 18 | 11 | 9 | 61:48 | 13 | 65 | |
| 3 | 38 | 17 | 10 | 11 | 53:42 | 11 | 61 | |
| 4 | 38 | 17 | 9 | 12 | 43:33 | 10 | 60 | |
| 5 | 38 | 16 | 10 | 12 | 61:52 | 9 | 58 | |
| 6 | 38 | 14 | 16 | 8 | 49:31 | 18 | 58 | |
| 7 | 38 | 15 | 13 | 10 | 51:38 | 13 | 58 | |
| 8 | 38 | 15 | 11 | 12 | 53:49 | 4 | 56 | |
| 9 | 38 | 13 | 14 | 11 | 36:40 | -4 | 53 | |
| 10 | 38 | 14 | 10 | 14 | 47:53 | -6 | 52 | |
| 11 | 38 | 15 | 7 | 16 | 46:55 | -9 | 52 | |
| 12 | 38 | 13 | 10 | 15 | 41:47 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 13 | 10 | 15 | 38:46 | -8 | 49 | |
| 14 | 38 | 11 | 11 | 16 | 55:67 | -12 | 44 | |
| 15 | 38 | 10 | 14 | 14 | 42:49 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 11 | 10 | 17 | 38:47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 10 | 13 | 15 | 44:47 | -3 | 43 | |
| 18 | 38 | 10 | 11 | 17 | 44:58 | -14 | 41 | |
| 19 | 38 | 10 | 10 | 18 | 28:42 | -14 | 40 | |
| 20 | 38 | 6 | 10 | 22 | 29:53 | -24 | 28 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Pontevedra Biệt đội
No data for selected season